menu_book
見出し語検索結果 "màng bọc thực phẩm" (1件)
日本語
名ラップ
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
swap_horiz
類語検索結果 "màng bọc thực phẩm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "màng bọc thực phẩm" (1件)
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)